HMI Siemens Smart 700/1000 IE V5 và Smart Plus 700/1000 IE là gì?

Trong các hệ thống tự động hóa quy mô nhỏ và vừa, HMI có nhiệm vụ tạo giao diện để người vận hành theo dõi trạng thái máy, xem cảnh báo, nhập thông số, điều khiển thiết bị và giám sát dữ liệu sản xuất.

Siemens phát triển dòng SIMATIC HMI Smart hướng đến các hệ thống tự động hóa nhỏ, trong đó hai nhóm sản phẩm đáng chú ý là:

  • SIMATIC HMI Smart 700 IE V5
  • SIMATIC HMI Smart 1000 IE V5
  • SIMATIC HMI Smart Plus 700 IE
  • SIMATIC HMI Smart Plus 1000 IE

Theo tài liệu Siemens, cả Smart IE V5 và Smart Plus đều có thiết kế phần cứng tương tự, sử dụng màn hình cảm ứng, Ethernet công nghiệp, cổng serial, USB và khe microSD.

HMI Siemens Smart line

Điểm quan trọng là Smart Plus không đơn giản chỉ là phiên bản đổi tên của Smart V5. Smart Plus kế thừa chức năng của Smart V5 nhưng bổ sung các khả năng giao tiếp và kỹ thuật mới, đáng chú ý là S7-1200/1500, Modbus TCP/IP, import biến PLC từ file dự án TIA Portal và khả năng xử lý dữ liệu mạnh hơn. Siemens mô tả SMART LINE PLUS là dòng mở rộng từ SMART LINE V5 với trọng tâm vào khả năng kết nối và hiệu quả engineering.

1. Các mã HMI Siemens Smart cần phân biệt

Bốn model chính có các mã đặt hàng như sau:

Model Mã sản phẩm Siemens Kích thước màn hình
Smart 700 IE V5 6AV6648-0EC11-3AX0 7 inch
Smart 1000 IE V5 6AV6648-0EE11-3AX0 10 inch
Smart Plus 700 IE 6AV6648-2AC11-3AX0 7 inch
Smart Plus 1000 IE 6AV6648-2AE11-3AX0 10 inch

2. Thông số phần cứng Smart 700/1000 IE V5 và Smart Plus

Về mặt hiển thị, bốn model sử dụng màn hình TFT-LCD cảm ứng điện trở analog. Model 700 có độ phân giải 800 × 480 pixel, trong khi model 1000 có độ phân giải 1024 × 600 pixel. Màn hình hỗ trợ 16 triệu màu, đèn nền LED và tuổi thọ bán độ sáng khoảng 20.000 giờ.

Thông số Smart 700 IE V5 Smart 1000 IE V5 Smart Plus 700 IE Smart Plus 1000 IE
Màn hình 7″ 10″ 7″ 10″
Độ phân giải 800 × 480 1024 × 600 800 × 480 1024 × 600
Vùng hiển thị 153,84 × 85,63 mm 222,72 × 125,28 mm 153,84 × 85,63 mm 222,72 × 125,28 mm
Màu sắc 16M 16M 16M 16M
Độ sáng điển hình 350 cd/m² 450 cd/m² 350 cd/m² 450 cd/m²
Touch Analog resistive Analog resistive Analog resistive Analog resistive
Khối lượng 562 g 994 g 568 g 1.019,6 g
Flash 256 MB 512 MB 256 MB 512 MB
Program memory 256 MB 256 MB 256 MB 256 MB

Nguồn: bảng thông số kỹ thuật Siemens.

Có thể thấy sự khác biệt giữa bản 700 và 1000 chủ yếu nằm ở kích thước màn hình, vùng hiển thị, độ phân giải, độ sáng, bộ nhớ flash và mức tiêu thụ điện. Trong khi đó, khác biệt quan trọng giữa Smart V5 và Smart Plus nằm nhiều hơn ở khả năng giao tiếp và phần mềm.

3. Nguồn cấp và khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp

Cả hai dòng sử dụng nguồn 24 VDC, với dải điện áp cho phép 19,2 đến 28,8 VDC. Siemens quy định mức quá áp tức thời tối đa 35 V trong 500 ms. Công suất tiêu thụ lần lượt là khoảng:

  • Smart 700 IE V5: 8,1 W
  • Smart 1000 IE V5: 10,2 W
  • Smart Plus 700 IE: 10,3 W
  • Smart Plus 1000 IE: 12,2 W

Về môi trường, thiết bị có thể làm việc từ 0 đến 50°C khi lắp ngang theo phương đứng; nếu lắp nghiêng tối đa 35° thì giới hạn giảm xuống 40°C. Khi lắp dọc màn hình, giới hạn nhiệt độ còn thấp hơn. Nhiệt độ lưu trữ nằm trong khoảng -20 đến +60°C.

Phần mặt trước đạt IP65 khi lắp đặt đúng cách, trong khi mặt sau là IP20. Đây là chi tiết rất quan trọng khi thiết kế tủ điện: IP65 của HMI không có nghĩa toàn bộ thiết bị phía sau mặt tủ có khả năng chống nước.

4. Các cổng giao tiếp của HMI Smart

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của dòng Smart là tập hợp giao diện khá đầy đủ cho các máy tự động hóa nhỏ.

Thiết bị có: RS 422/485/232
Cổng serial hỗ trợ nhiều giao thức PLC và thiết bị truyền thông; RS422/485 có tốc độ tối đa 187,5 Kbit/s, RS232 tối đa 115,2 Kbit/s.

Industrial Ethernet RJ45
Cổng Ethernet 10/100 Mbit/s hỗ trợ auto-crossover. Đây là giao diện chính cho các ứng dụng Ethernet và cũng là nền tảng để kết nối với các PLC tương thích.

USB 2.0
Cổng USB hỗ trợ dòng tối đa 500 mA, hữu ích cho các tác vụ bảo trì, truyền dữ liệu và các thiết bị USB tương thích.

MicroSD
Khe microSD hỗ trợ tốc độ tối đa được nêu trong tài liệu là 25 Mbit/s.

Ngoài ra, thiết bị còn có giao tiếp dành cho SMART LINE IoT module, cho phép mở rộng khả năng kết nối không dây/IoT tùy cấu hình và khu vực cung cấp.

5. Smart 700/1000 IE V5 hỗ trợ PLC nào?

Đây là phần rất quan trọng khi lựa chọn HMI.

Theo bảng tương thích của Siemens, Smart 700/1000 IE V5 hỗ trợ các nhóm thiết bị và giao thức như:

  • SIMATIC S7-200
  • SIMATIC S7-200 SMART
  • Siemens LOGO!
  • Mitsubishi FX
  • Mitsubishi Protocol 4
  • Schneider/Modicon Modbus
  • Omron
  • Freeport Protocol
  • Modbus RTU

Điều này cho thấy Smart V5 phù hợp với nhiều hệ thống máy sử dụng PLC phổ thông, PLC đời cũ hoặc các thiết bị cần giao tiếp serial/Modbus.

Tuy nhiên, một điểm rất dễ nhầm là Smart 700/1000 IE V5 không có cùng bộ driver Ethernet như Smart Plus đối với S7-1200/1500. Trong bảng giao tiếp của Siemens, các driver S7-1200/1500 S7 Plus Communication, S7 PUT/GET và Modbus TCP/IP được đưa vào phần Smart Plus.

6. Smart Plus 700/1000 IE có gì khác?

Đây là phần có giá trị nhất khi so sánh hai dòng.

Siemens cho biết SMART LINE PLUS giữ các chức năng của SMART LINE V5 nhưng bổ sung khả năng kết nối mở rộng và tối ưu engineering.

Hỗ trợ S7-1200 và S7-1500

Smart Plus hỗ trợ:

SIMATIC S7-1200/1500 – S7 Plus Communication

với các điều kiện firmware được Siemens nêu trong tài liệu, bao gồm S7-1200 từ V4.5 trở lên, S7-1200 G2 và S7-1500 V2.9 trở lên.

Smart Plus cũng hỗ trợ:

S7 PUT/GET Communication

cho S7-1200/1500.

Đây là khác biệt có ý nghĩa rất lớn trong thực tế. Nếu hệ thống đang sử dụng S7-1200 hoặc S7-1500, Smart Plus phù hợp với kiến trúc này hơn về mặt driver tích hợp.

7. Smart Plus hỗ trợ Modbus TCP/IP

Ngoài Modbus RTU, Smart Plus bổ sung Modbus TCP/IP qua Ethernet.

Siemens liệt kê Modbus TCP/IP cho các thiết bị theo chuẩn và một số dòng PLC/thiết bị như Mitsubishi FX5U, Delta DVP-ES3 và Inovance H3U/H5U EASY Series.

Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của HMI từ các thiết bị serial truyền thống sang kiến trúc Ethernet công nghiệp hiện đại hơn.

Ví dụ, một hệ thống có thể sử dụng:

HMI Smart Plus → Ethernet → PLC/thiết bị Modbus TCP thay vì phải bố trí đường truyền RS485 riêng cho Modbus RTU.

8. Import biến PLC từ TIA Portal

Một tính năng rất đáng chú ý của Smart Plus là khả năng import trực tiếp biến PLC từ file dự án TIA Portal.

Theo Siemens, chức năng này giúp giảm thao tác tạo tag thủ công và rút ngắn thời gian cấu hình.

Tuy nhiên, cần diễn đạt chính xác khi viết bài:

Smart Plus hỗ trợ import biến từ file dự án TIA Portal; điều này không đồng nghĩa Smart Plus được engineering hoàn toàn trực tiếp bên trong TIA Portal như các Unified/Comfort Panel hiện đại.

Tài liệu Siemens vẫn xác định WinCC flexible SMART là phần mềm dùng để tạo project HMI cho nhóm sản phẩm này thay vì “hỗ trợ TIA Portal” và “lập trình HMI trực tiếp bằng TIA Portal”.

9. So sánh khả năng xử lý dữ liệu: Smart V5 và Smart Plus

Một điểm khác biệt nữa nằm ở dung lượng dữ liệu và số lượng tag.

Thông số Smart IE V5 Smart Plus
Kết nối Modbus RTU 16 16
Kết nối khác ngoài Modbus RTU 4 8
Số lượng tag 1.000 2.000
Alarm buffer 512 1.024
Số data/alarm log 2 4
Tag/log 40 200
Lưu data log trong bộ nhớ HMI Không Có
Số entry theo cơ chế log tương ứng 500.000 tới 2.000.000 với kiểu lưu được hỗ trợ

Điểm này đặc biệt đáng quan tâm khi HMI không chỉ dùng để hiển thị trạng thái mà còn phải lưu dữ liệu, lịch sử cảnh báo, thông số công nghệ hoặc dữ liệu sản xuất.

Nói cách khác, nếu ứng dụng đơn giản chỉ cần vài màn hình vận hành, Smart V5 đã có đầy đủ nền tảng. Nếu project có nhiều tag và yêu cầu logging lớn hơn, thông số của Smart Plus có nhiều dư địa hơn.

10. HMI Smart có hỗ trợ VNC và truy cập từ xa không?

Có. Tài liệu Siemens mô tả VNC Server trên HMI, cho phép màn hình HMI được hiển thị và điều khiển từ PC thông qua LAN hoặc Internet khi được cấu hình thích hợp. Siemens cũng hỗ trợ phân quyền riêng cho operation và monitoring.

Thiết bị còn có cơ chế:

  • Device password
  • Remote password
  • Secure boot
  • Secure communication tùy giao thức
  • mã hóa kết nối VNC trong trường hợp cấu hình secure connection

Tuy nhiên, không nên biến những tính năng này thành thông điệp kiểu “HMI hoàn toàn an toàn”. Chính tài liệu Siemens lưu ý rằng các giao thức như Modbus RTU, S7 Ethernet, MPI/PPI không tự cung cấp các tính năng security mạng, do đó việc bảo vệ mạng vật lý và kiến trúc OT vẫn rất quan trọng.

11. Smart Line IoT – mở rộng kết nối không dây

Cả Smart V5 và Smart Plus đều có giao diện để gắn SMART LINE IoT module.

Tài liệu Siemens mô tả các module Wi-Fi và 4G có thể kết nối với cả bốn model HMI. Với cấu hình phù hợp, có thể sử dụng cho các mục tiêu như remote access, commissioning, VPN và trao đổi dữ liệu MQTT.

Đây là một hướng triển khai đáng chú ý đối với máy OEM hoặc máy đặt ở xa, nơi kỹ sư cần hỗ trợ từ xa thay vì phải trực tiếp đến hiện trường.

12. Kích thước lắp đặt HMI Smart 700 và Smart 1000

Đây là thông số cần kiểm tra trước khi thay HMI cũ.

Kích thước phần mặt panel:

Smart/Smart Plus 700: 209,39 × 155,38 mm
Smart/Smart Plus 1000: 276 × 218 mm

Kích thước khoét tủ theo phương ngang:

700: 192 × 138 mm
1000: 259 × 201 mm

Khi lắp dọc, các kích thước này được hoán đổi theo hướng lắp đặt.

Đây cũng là lý do Smart 700 và Smart Plus 700, hay Smart 1000 và Smart Plus 1000, có thể được xem xét trong những dự án cần thay thế HMI theo cùng kích thước mặt cắt. Tuy nhiên, khi retrofit nên kiểm tra đúng mã, phiên bản, chân đấu và project trước khi thay thực tế.

13. Smart 700 IE V5 hay Smart Plus 700 IE?

Về kích thước hiển thị, hai model đều thuộc nhóm 7 inch, độ phân giải 800 × 480 và có phần cứng cơ bản tương tự.

Sự khác biệt nằm chủ yếu ở khả năng giao tiếp.

Smart 700 IE V5 phù hợp khi hệ thống tập trung vào S7-200, S7-200 SMART, LOGO!, serial, Modbus RTU và các thiết bị thuộc nhóm driver của Smart V5.

Smart Plus 700 IE phù hợp hơn khi project cần S7-1200/1500, Modbus TCP/IP, nhiều tag hơn, logging nhiều hơn hoặc sử dụng workflow import biến từ TIA Portal.

14. Smart 1000 IE V5 hay Smart Plus 1000 IE?

Logic lựa chọn tương tự dòng 700 nhưng màn hình 10 inch phù hợp khi cần vùng hiển thị lớn hơn.

Smart 1000 IE V5 và Smart Plus 1000 IE đều có độ phân giải 1024 × 600, vùng hiển thị 222,72 × 125,28 mm và độ sáng điển hình 450 cd/m².

Với HMI 10 inch, giao diện có thể bố trí nhiều thông tin hơn trên cùng một màn hình, chẳng hạn:

màn hình tổng quan → trend → alarm → parameter → manual/auto → trạng thái thiết bị

Với Smart Plus 1000, người dùng còn có thêm hệ thống giao tiếp và khả năng xử lý dữ liệu mở rộng nói trên.

15. HMI Smart dùng phần mềm nào?

Phần mềm kỹ thuật cần nhớ là: WinCC flexible SMART

Siemens xác định WinCC flexible SMART là phần mềm engineering để tạo project HMI và WinCC flexible SMART Runtime là phần mềm runtime chạy trên HMI. SMART LINE Assistant được dùng cho một số chức năng như VPN và truy cập VNC.

16. Ứng dụng thực tế của HMI Siemens Smart

Dựa trên khả năng giao tiếp và cấu hình, nhóm HMI này có thể sử dụng trong nhiều ứng dụng như:

Máy đóng gói

Hiển thị tốc độ máy, sản lượng, trạng thái motor, alarm và các thông số recipe.

Máy gia công

HMI cho phép người vận hành nhập tham số, chọn chế độ Auto/Manual và theo dõi trạng thái cảm biến, cơ cấu chấp hành.

Hệ thống bơm

Có thể hiển thị trạng thái bơm, áp suất, lưu lượng, thời gian chạy và cảnh báo.

Máy OEM

HMI kết hợp PLC và biến tần trong cùng tủ điều khiển, đồng thời có thể mở rộng remote access tùy kiến trúc.

Hệ thống sử dụng Modbus

Smart V5 phù hợp với Modbus RTU; Smart Plus mở rộng thêm Modbus TCP/IP.

Hệ thống Siemens S7-1200/1500

Smart Plus là lựa chọn đáng chú ý khi cần giao tiếp trực tiếp thông qua các driver S7-1200/1500 được Siemens hỗ trợ.

17. Những điểm dễ nhầm khi mua HMI Smart Siemens

Nhầm Smart 1000 với Smart Plus 1000

Tên rất giống nhau nhưng mã hàng hoàn toàn khác:

Smart 1000 IE V5: 6AV6648-0EE11-3AX0
Smart Plus 1000 IE: 6AV6648-2AE11-3AX0.

Nghĩ rằng Smart V5 giao tiếp trực tiếp S7-1200/1500 giống Smart Plus

Đây là một trong những điểm cần kiểm tra đầu tiên. Driver S7-1200/1500 được Siemens liệt kê trong phần Smart Plus.

Nhầm “TIA Portal support” với lập trình bằng TIA Portal

Smart Plus có chức năng import biến từ file dự án TIA Portal, nhưng phần mềm engineering của dòng HMI này vẫn là WinCC flexible SMART.

Chỉ nhìn kích thước màn hình khi thay thế

Hai HMI cùng 7 inch hoặc cùng 10 inch chưa có nghĩa project và giao tiếp hoàn toàn tương thích. Cần kiểm tra mã, firmware, driver, project và sơ đồ kết nối.

18. Bảng lựa chọn nhanh

Nhu cầu Dòng nên xem xét
HMI 7 inch cho hệ thống đơn giản Smart 700 IE V5
HMI 10 inch cho hệ thống Smart V5 Smart 1000 IE V5
HMI 7 inch + S7-1200/1500 Smart Plus 700 IE
HMI 10 inch + S7-1200/1500 Smart Plus 1000 IE
Modbus RTU Cả Smart V5 và Smart Plus
Modbus TCP/IP Smart Plus
Import biến từ dự án TIA Portal Smart Plus
Nhiều tag và logging hơn Smart Plus
S7-200/S7-200 SMART/LOGO! Cả hai dòng, tùy giao thức
Remote/VNC/IoT Có thể mở rộng tùy cấu hình

Thông tin trong bảng dựa trên khả năng giao tiếp và thông số được Siemens công bố.

19. Kết luận

SIMATIC HMI Smart 700/1000 IE V5 và Smart Plus 700/1000 IE đều hướng tới các hệ thống HMI quy mô nhỏ, với màn hình 7 inch hoặc 10 inch, cảm ứng điện trở, Ethernet, serial, USB, microSD và nguồn 24 VDC.

Điểm khác biệt đáng chú ý không nằm quá nhiều ở màn hình mà ở khả năng kết nối và năng lực xử lý project.

Smart V5 tập trung vào hệ sinh thái giao tiếp truyền thống như S7-200, S7-200 SMART, LOGO!, serial và Modbus RTU. Smart Plus mở rộng sang S7-1200/1500, S7 Plus Communication, PUT/GET, Modbus TCP/IP, đồng thời bổ sung import biến từ TIA Portal và khả năng quản lý dữ liệu lớn hơn.

Vì vậy, khi chọn model, nên bắt đầu từ PLC đang sử dụng và giao thức cần kết nối, sau đó mới quyết định kích thước 700 hay 1000. Cách chọn này giúp tránh trường hợp mua đúng kích thước màn hình nhưng không phù hợp với kiến trúc truyền thông của hệ thống.

Download: Tài liệu Siemens Smart 700/1000 IE V5 và Smart Plus 700/1000 IE

Tải Phần mềm WinCC flexible SMART

keyboard_arrow_up
Zalo
Hotline